The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túi giữ nhiệt tiếng Anh là gì?

túi giữ nhiệt tiếng Anh là Insulated bag /ˈɪnsjʊleɪtɪd bæg/. Túi dùng để giữ nhiệt cho thực phẩm hoặc đồ uống, giúp duy trì nhiệt độ trong thời gian dài.

Hình minh hoạ "túi giữ nhiệt" tiếng Anh là "Insulated bag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Insulated bag

Danh từ
/ˈɪnsjʊleɪtɪd bæg/

Ví dụ câu với túi giữ nhiệt / Insulated bag

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc túi giữ nhiệt để mang đồ ăn đi picnic.

    I bought an insulated bag to carry food for the picnic.

  2. 2

    Túi giữ nhiệt này rất tiện lợi để giữ đồ uống lạnh trong ngày hè.

    This insulated bag is very convenient for keeping drinks cold on hot days.

Ghi chú dùng từ túi giữ nhiệt

Túi giữ nhiệt giúp duy trì nhiệt độ của đồ dùng bên trong, liên quan đến các thuật ngữ như 'thermal', 'cooler', 'thermal insulation' (cách nhiệt).

Video minh hoạ túi giữ nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với túi giữ nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "túi giữ nhiệt"

Túi giữ nhiệt tiếng Anh là gì?

Túi giữ nhiệt tiếng Anh là "Insulated bag" (danh từ), nghĩa là: Túi dùng để giữ nhiệt cho thực phẩm hoặc đồ uống, giúp duy trì nhiệt độ trong thời gian dài.

"Insulated bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Insulated bag" nghĩa tiếng Việt là "túi giữ nhiệt". Túi giữ nhiệt giúp duy trì nhiệt độ của đồ dùng bên trong, liên quan đến các thuật ngữ như 'thermal', 'cooler', 'thermal insulation' (cách nhiệt).

Phát âm "Insulated bag" như thế nào?

"Insulated bag" có phiên âm IPA /ˈɪnsjʊleɪtɪd bæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Insulated bag"?

I bought an insulated bag to carry food for the picnic. — Tôi đã mua một chiếc túi giữ nhiệt để mang đồ ăn đi picnic.