Tiếng Việt
Túi hút chân không tiếng Anh là gì?
túi hút chân không tiếng Anh là Vacuum-sealed bag /ˈvækjuːm siːld bæg/. Túi nhựa dùng để hút chân không nhằm loại bỏ không khí, giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vacuum-sealed bag
Ví dụ câu với túi hút chân không / Vacuum-sealed bag
- 1
Tôi đã dùng túi hút chân không để bảo quản thịt trong tủ đông.
I used a vacuum-sealed bag to store the meat in the freezer.
- 2
Túi hút chân không rất tiện lợi để mang theo đồ dùng khi đi du lịch.
Vacuum-sealed bags are very convenient for carrying belongings when traveling.
Ghi chú dùng từ túi hút chân không
Túi hút chân không giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn, giảm thiểu vi khuẩn phát triển. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo quản' (preservation), 'đông lạnh' (freezing), 'thực phẩm' (food).
Video minh hoạ túi hút chân không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túi hút chân không
Câu hỏi thường gặp về "túi hút chân không"
Túi hút chân không tiếng Anh là gì?
Túi hút chân không tiếng Anh là "Vacuum-sealed bag" (danh từ), nghĩa là: Túi nhựa dùng để hút chân không nhằm loại bỏ không khí, giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.
"Vacuum-sealed bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vacuum-sealed bag" nghĩa tiếng Việt là "túi hút chân không". Túi hút chân không giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn, giảm thiểu vi khuẩn phát triển.
Phát âm "Vacuum-sealed bag" như thế nào?
"Vacuum-sealed bag" có phiên âm IPA /ˈvækjuːm siːld bæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vacuum-sealed bag"?
I used a vacuum-sealed bag to store the meat in the freezer. — Tôi đã dùng túi hút chân không để bảo quản thịt trong tủ đông.