Tiếng Việt
Túi xách nữ tiếng Anh là gì?
túi xách nữ tiếng Anh là women's bag /ˈwɪmənz bæg/. Túi xách dành cho phụ nữ, thường dùng để đựng đồ cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
women's bag
Ví dụ câu với túi xách nữ / women's bag
- 1
Cô ấy mua một chiếc túi xách nữ mới để đi dự tiệc.
She bought a new women's bag for the party.
- 2
Túi xách nữ thường có nhiều ngăn để đựng đồ.
Women's bags often have many compartments to hold things.
Ghi chú dùng từ túi xách nữ
Túi xách nữ là loại túi dành riêng cho phụ nữ, dùng để đựng đồ cá nhân. Các từ liên quan: 'handbag' (túi xách tay), 'clutch' (ví cầm tay), 'shoulder bag' (túi đeo vai).
Video minh hoạ túi xách nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túi xách nữ
Câu hỏi thường gặp về "túi xách nữ"
Túi xách nữ tiếng Anh là gì?
Túi xách nữ tiếng Anh là "women's bag" (danh từ), nghĩa là: Túi xách dành cho phụ nữ, thường dùng để đựng đồ cá nhân.
"women's bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"women's bag" nghĩa tiếng Việt là "túi xách nữ". Túi xách nữ là loại túi dành riêng cho phụ nữ, dùng để đựng đồ cá nhân.
Phát âm "women's bag" như thế nào?
"women's bag" có phiên âm IPA /ˈwɪmənz bæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "women's bag"?
She bought a new women's bag for the party. — Cô ấy mua một chiếc túi xách nữ mới để đi dự tiệc.