Tiếng Việt
Tùng bách tiếng Anh là gì?
tùng bách tiếng Anh là fir /fɜːr/. Cây tùng bách, một loại cây kim có lá kim dài, thường xanh quanh năm, phổ biến trong rừng và làm cây cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fir
Ví dụ câu với tùng bách / fir
- 1
Tôi thích đi dạo trong rừng tùng bách vào mùa thu.
I enjoy walking in the fir forest during autumn.
- 2
Cây tùng bách thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.
Fir trees are often planted as ornamental trees in gardens.
Ghi chú dùng từ tùng bách
Tùng bách là loại cây thuộc họ thông, thường xanh quanh năm. Các từ liên quan: 'pine' (thông), 'conifer' (cây lá kim), 'evergreen' (dương xỉ quanh năm).
Video minh hoạ tùng bách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tùng bách
Câu hỏi thường gặp về "tùng bách"
Tùng bách tiếng Anh là gì?
Tùng bách tiếng Anh là "fir" (danh từ), nghĩa là: Cây tùng bách, một loại cây kim có lá kim dài, thường xanh quanh năm, phổ biến trong rừng và làm cây cảnh.
"fir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fir" nghĩa tiếng Việt là "tùng bách". Tùng bách là loại cây thuộc họ thông, thường xanh quanh năm.
Phát âm "fir" như thế nào?
"fir" có phiên âm IPA /fɜːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fir"?
I enjoy walking in the fir forest during autumn. — Tôi thích đi dạo trong rừng tùng bách vào mùa thu.