Tiếng Việt
Tưng bừng tiếng Anh là gì?
Tưng bừng tiếng Anh là Jubilant /ˈdʒuːbɪlənt/. Rất vui mừng, hân hoan, thể hiện sự phấn khởi rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jubilant
Ví dụ câu với Tưng bừng / Jubilant
- 1
Cả hội trường tưng bừng chào đón ngày hội lớn.
The hall was jubilant as they celebrated the big festival.
- 2
Cô ấy trông rất tưng bừng khi nhận được tin vui.
She looked jubilant when she received the good news.
Ghi chú dùng từ Tưng bừng
Tưng bừng mô tả cảm xúc vui vẻ, phấn khởi rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'hân hoan', 'phấn khởi', 'vui vẻ'.
Video minh hoạ Tưng bừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tưng bừng
Câu hỏi thường gặp về "Tưng bừng"
Tưng bừng tiếng Anh là gì?
Tưng bừng tiếng Anh là "Jubilant" (tính từ), nghĩa là: Rất vui mừng, hân hoan, thể hiện sự phấn khởi rõ ràng.
"Jubilant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jubilant" nghĩa tiếng Việt là "Tưng bừng". Tưng bừng mô tả cảm xúc vui vẻ, phấn khởi rõ ràng.
Phát âm "Jubilant" như thế nào?
"Jubilant" có phiên âm IPA /ˈdʒuːbɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jubilant"?
The hall was jubilant as they celebrated the big festival. — Cả hội trường tưng bừng chào đón ngày hội lớn.