The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mở cờ tiếng Anh là gì?

Mở cờ tiếng Anh là Jubilant /ˈdʒuː.bɪ.lənt/. Vui mừng, hân hoan, thể hiện niềm vui lớn sau thành công hoặc chiến thắng.

Hình minh hoạ "Mở cờ" tiếng Anh là "Jubilant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Jubilant

Tính từ
/ˈdʒuː.bɪ.lənt/

Ví dụ câu với Mở cờ / Jubilant

  1. 1

    Cô ấy rất jubilant khi biết tin đậu đại học.

    She was jubilant when she found out she got into university.

  2. 2

    Đội bóng jubilant sau chiến thắng quan trọng.

    The team was jubilant after the important victory.

Ghi chú dùng từ Mở cờ

Từ 'Jubilant' mô tả cảm xúc vui sướng tột độ. Các từ liên quan gồm 'joyful' (vui vẻ), 'elated' (phấn khích), 'exultant' (phấn khích tột độ).

Video minh hoạ Mở cờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Mở cờ

Câu hỏi thường gặp về "Mở cờ"

Mở cờ tiếng Anh là gì?

Mở cờ tiếng Anh là "Jubilant" (tính từ), nghĩa là: Vui mừng, hân hoan, thể hiện niềm vui lớn sau thành công hoặc chiến thắng.

"Jubilant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Jubilant" nghĩa tiếng Việt là "Mở cờ". Từ 'Jubilant' mô tả cảm xúc vui sướng tột độ.

Phát âm "Jubilant" như thế nào?

"Jubilant" có phiên âm IPA /ˈdʒuː.bɪ.lənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Jubilant"?

She was jubilant when she found out she got into university. — Cô ấy rất jubilant khi biết tin đậu đại học.