Tiếng Việt
Tung độ tiếng Anh là gì?
Tung độ tiếng Anh là Ordinate /ˈɔːdɪnɪt/. Tung độ là giá trị của trục tung trong hệ tọa độ, xác định vị trí theo chiều dọc của điểm hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ordinate
Ví dụ câu với Tung độ / Ordinate
- 1
Tung độ của điểm A là 5 trên trục tung.
The ordinate of point A is 5 on the y-axis.
- 2
Trong đồ thị, tung độ thể hiện giá trị theo chiều dọc.
In the graph, the ordinate represents the vertical value.
Ghi chú dùng từ Tung độ
Tung độ là một thuật ngữ trong toán học, liên quan đến hệ tọa độ Descartes. Các thuật ngữ liên quan gồm hoành độ (abscissa) và trục tung (y-axis).
Video minh hoạ Tung độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tung độ
Câu hỏi thường gặp về "Tung độ"
Tung độ tiếng Anh là gì?
Tung độ tiếng Anh là "Ordinate" (danh từ), nghĩa là: Tung độ là giá trị của trục tung trong hệ tọa độ, xác định vị trí theo chiều dọc của điểm hoặc vật thể.
"Ordinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ordinate" nghĩa tiếng Việt là "Tung độ". Tung độ là một thuật ngữ trong toán học, liên quan đến hệ tọa độ Descartes.
Phát âm "Ordinate" như thế nào?
"Ordinate" có phiên âm IPA /ˈɔːdɪnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ordinate"?
The ordinate of point A is 5 on the y-axis. — Tung độ của điểm A là 5 trên trục tung.