Tiếng Việt
Tung nhẹ tiếng Anh là gì?
Tung nhẹ tiếng Anh là Toss gently /tɒs ˈʤɛntli/. Nhẹ nhàng ném hoặc xê dịch vật gì đó để tránh làm vỡ hoặc làm hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Toss gently
Ví dụ câu với Tung nhẹ / Toss gently
- 1
Cô ấy nhẹ nhàng ném chiếc khăn qua tay anh ấy.
She tossed gently the scarf to him.
- 2
Anh ấy nhẹ nhàng xê dịch chiếc ghế để không làm ồn.
He tossed gently the chair to avoid noise.
Ghi chú dùng từ Tung nhẹ
Tung nhẹ là hành động nhẹ nhàng ném hoặc di chuyển vật gì đó. Các từ liên quan: 'toss' (ném nhẹ), 'gentle' (nhẹ nhàng), 'caress' ( vuốt ve).
Video minh hoạ Tung nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tung nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "Tung nhẹ"
Tung nhẹ tiếng Anh là gì?
Tung nhẹ tiếng Anh là "Toss gently" (động từ), nghĩa là: Nhẹ nhàng ném hoặc xê dịch vật gì đó để tránh làm vỡ hoặc làm hỏng.
"Toss gently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Toss gently" nghĩa tiếng Việt là "Tung nhẹ". Tung nhẹ là hành động nhẹ nhàng ném hoặc di chuyển vật gì đó.
Phát âm "Toss gently" như thế nào?
"Toss gently" có phiên âm IPA /tɒs ˈʤɛntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Toss gently"?
She tossed gently the scarf to him. — Cô ấy nhẹ nhàng ném chiếc khăn qua tay anh ấy.