The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túng thế tiếng Anh là gì?

túng thế tiếng Anh là plight /plaɪt/. Tình cảnh khó khăn, nguy cấp mà ai đó đang gặp phải.

Hình minh hoạ "túng thế" tiếng Anh là "plight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plight

Danh từ
/plaɪt/

Ví dụ câu với túng thế / plight

  1. 1

    Anh ấy đang đối mặt với một tình cảnh khó khăn trong công việc.

    He is facing a plight at work.

  2. 2

    Cô ấy cần giúp đỡ vì tình cảnh của cô ấy rất nguy cấp.

    She needs help because her plight is desperate.

Ghi chú dùng từ túng thế

Túng thế mô tả tình trạng khó khăn hoặc nguy cấp. Các từ liên quan gồm 'crisis' (khủng hoảng), 'dilemma' (tình thế tiến thoái lưỡng nan), 'adversity' (nghịch cảnh).

Video minh hoạ túng thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với túng thế

Câu hỏi thường gặp về "túng thế"

Túng thế tiếng Anh là gì?

Túng thế tiếng Anh là "plight" (danh từ), nghĩa là: Tình cảnh khó khăn, nguy cấp mà ai đó đang gặp phải.

"plight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plight" nghĩa tiếng Việt là "túng thế". Túng thế mô tả tình trạng khó khăn hoặc nguy cấp.

Phát âm "plight" như thế nào?

"plight" có phiên âm IPA /plaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plight"?

He is facing a plight at work. — Anh ấy đang đối mặt với một tình cảnh khó khăn trong công việc.