Tiếng Việt
Hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là gì?
hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là plight /plaɪt/. Tình cảnh khó khăn, nguy hiểm hoặc bất lợi mà ai đó đang gặp phải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plight
Ví dụ câu với hoàn cảnh khó khăn / plight
- 1
Anh ấy đã trải qua nhiều hoàn cảnh khó khăn trong cuộc đời.
He has gone through many hardships in his life.
- 2
Chúng ta cần giúp đỡ những người đang trong hoàn cảnh khó khăn.
We need to help those who are in difficult circumstances.
Ghi chú dùng từ hoàn cảnh khó khăn
Từ 'plight' dùng để chỉ tình cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm của ai đó. Các từ liên quan gồm 'adversity' (nghịch cảnh), 'difficulty' (khó khăn), 'struggle' (cuộc đấu tranh).
Video minh hoạ hoàn cảnh khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn cảnh khó khăn
- khódifficult
- HoànHerbal pill
- khăncloth
- khó khăndifficult
- hoàn cảnhcircumstance
- trong hoàn cảnh khó khănin adversity
- người có hoàn cảnh khó khăndisadvantaged people
- trẻ em có hoàn cảnh khó khănchildren in difficult circumstances
- học sinh có hoàn cảnh khó khănstudent with difficult circumstances
- cám cảnhsympathize with plight
- túng thếplight
- hoàn cảnh sốngliving conditions
Câu hỏi thường gặp về "hoàn cảnh khó khăn"
Hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là gì?
Hoàn cảnh khó khăn tiếng Anh là "plight" (danh từ), nghĩa là: Tình cảnh khó khăn, nguy hiểm hoặc bất lợi mà ai đó đang gặp phải.
"plight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plight" nghĩa tiếng Việt là "hoàn cảnh khó khăn". Từ 'plight' dùng để chỉ tình cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm của ai đó.
Phát âm "plight" như thế nào?
"plight" có phiên âm IPA /plaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plight"?
He has gone through many hardships in his life. — Anh ấy đã trải qua nhiều hoàn cảnh khó khăn trong cuộc đời.