The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tương hột tiếng Anh là gì?

tương hột tiếng Anh là salted fermented soybean sauce /ˈsɔːltɪd fɜːˈmɛntɪd ˈsɔɪˌbiːn ˈsɔːs/. Nước chấm làm từ đậu nành lên men, mặn và có vị umami.

Hình minh hoạ "tương hột" tiếng Anh là "salted fermented soybean sauce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salted fermented soybean sauce

Danh từ
/ˈsɔːltɪd fɜːˈmɛntɪd ˈsɔɪˌbiːn ˈsɔːs/

Ví dụ câu với tương hột / salted fermented soybean sauce

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh cuốn với tương hột.

    I like to eat steamed rice rolls with salted fermented soybean sauce.

  2. 2

    Món phở thường dùng tương hột để tăng vị đậm đà.

    Pho often uses salted fermented soybean sauce to enhance flavor.

Ghi chú dùng từ tương hột

Tương hột là loại nước chấm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, dùng để chấm hoặc nêm thức ăn. Các từ liên quan: 'nước mắm' (fish sauce), 'đậu nành' (soybean), 'lên men' (fermentation).

Video minh hoạ tương hột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tương hột

Câu hỏi thường gặp về "tương hột"

Tương hột tiếng Anh là gì?

Tương hột tiếng Anh là "salted fermented soybean sauce" (danh từ), nghĩa là: Nước chấm làm từ đậu nành lên men, mặn và có vị umami.

"salted fermented soybean sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salted fermented soybean sauce" nghĩa tiếng Việt là "tương hột". Tương hột là loại nước chấm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, dùng để chấm hoặc nêm thức ăn.

Phát âm "salted fermented soybean sauce" như thế nào?

"salted fermented soybean sauce" có phiên âm IPA /ˈsɔːltɪd fɜːˈmɛntɪd ˈsɔɪˌbiːn ˈsɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salted fermented soybean sauce"?

I like to eat steamed rice rolls with salted fermented soybean sauce. — Tôi thích ăn bánh cuốn với tương hột.