Tiếng Việt
Xì dầu tiếng Anh là gì?
Xì dầu tiếng Anh là Soy sauce /sɔɪ ˈsɔːs/. Nước chấm làm từ đậu nành lên men, dùng để gia vị trong ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soy sauce
Ví dụ câu với Xì dầu / Soy sauce
- 1
Tôi thích thêm xì dầu vào món mì của mình.
I like to add soy sauce to my noodles.
- 2
Xì dầu là thành phần không thể thiếu trong các món sushi.
Soy sauce is an essential ingredient in sushi.
Ghi chú dùng từ Xì dầu
Xì dầu là loại nước sốt làm từ đậu nành lên men, phổ biến trong ẩm thực châu Á. Các từ liên quan: 'Nước tương' (soy sauce), 'Gia vị' (spice), 'Ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ Xì dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xì dầu
Câu hỏi thường gặp về "Xì dầu"
Xì dầu tiếng Anh là gì?
Xì dầu tiếng Anh là "Soy sauce" (danh từ), nghĩa là: Nước chấm làm từ đậu nành lên men, dùng để gia vị trong ẩm thực châu Á.
"Soy sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soy sauce" nghĩa tiếng Việt là "Xì dầu". Xì dầu là loại nước sốt làm từ đậu nành lên men, phổ biến trong ẩm thực châu Á.
Phát âm "Soy sauce" như thế nào?
"Soy sauce" có phiên âm IPA /sɔɪ ˈsɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soy sauce"?
I like to add soy sauce to my noodles. — Tôi thích thêm xì dầu vào món mì của mình.