Tiếng Việt
Tưởng niệm tiếng Anh là gì?
Tưởng niệm tiếng Anh là Memorialize /məˈmɔːrɪəlaɪz/. Ghi nhớ hoặc tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó qua các hoạt động hoặc tác phẩm đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Memorialize
Ví dụ câu với Tưởng niệm / Memorialize
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một buổi lễ để tưởng niệm các anh hùng đã hy sinh.
We held a ceremony to memorialize the fallen heroes.
- 2
Bức tượng được xây dựng để tưởng niệm những người đã đóng góp cho cộng đồng.
The statue was built to memorialize those who contributed to the community.
Ghi chú dùng từ Tưởng niệm
Memorialize có nghĩa là ghi nhớ hoặc tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó qua các hoạt động hoặc tác phẩm. Các từ liên quan: commemorate (tưởng nhớ qua lễ kỷ niệm), honor (vinh danh), remember (nhớ lại).
Video minh hoạ Tưởng niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tưởng niệm
Câu hỏi thường gặp về "Tưởng niệm"
Tưởng niệm tiếng Anh là gì?
Tưởng niệm tiếng Anh là "Memorialize" (động từ), nghĩa là: Ghi nhớ hoặc tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó qua các hoạt động hoặc tác phẩm đặc biệt.
"Memorialize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Memorialize" nghĩa tiếng Việt là "Tưởng niệm". Memorialize có nghĩa là ghi nhớ hoặc tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó qua các hoạt động hoặc tác phẩm.
Phát âm "Memorialize" như thế nào?
"Memorialize" có phiên âm IPA /məˈmɔːrɪəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Memorialize"?
We held a ceremony to memorialize the fallen heroes. — Chúng tôi đã tổ chức một buổi lễ để tưởng niệm các anh hùng đã hy sinh.