Tiếng Việt
Tuột chỉ tiếng Anh là gì?
Tuột chỉ tiếng Anh là Unravel /ʌnˈrævl/. Tháo gỡ hoặc làm cho sợi chỉ, dây hoặc vật nhỏ khác không còn chặt chẽ nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unravel
Ví dụ câu với Tuột chỉ / Unravel
- 1
Cô ấy đã làm tuột chỉ của chiếc áo để sửa.
She unraveled the thread of her sweater to fix it.
- 2
Anh ta cố gắng giải thích vấn đề nhưng lại làm cho mọi thứ trở nên phức tạp hơn.
He tried to unravel the problem, but it only became more complicated.
Ghi chú dùng từ Tuột chỉ
Tuột chỉ là hành động tháo gỡ sợi chỉ hoặc dây. Các từ liên quan: 'untangle' (gỡ rối), 'disentangle' (giải thoát, gỡ rối), 'untie' (mở buộc).
Video minh hoạ Tuột chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tuột chỉ
Câu hỏi thường gặp về "Tuột chỉ"
Tuột chỉ tiếng Anh là gì?
Tuột chỉ tiếng Anh là "Unravel" (động từ), nghĩa là: Tháo gỡ hoặc làm cho sợi chỉ, dây hoặc vật nhỏ khác không còn chặt chẽ nữa.
"Unravel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unravel" nghĩa tiếng Việt là "Tuột chỉ". Tuột chỉ là hành động tháo gỡ sợi chỉ hoặc dây.
Phát âm "Unravel" như thế nào?
"Unravel" có phiên âm IPA /ʌnˈrævl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unravel"?
She unraveled the thread of her sweater to fix it. — Cô ấy đã làm tuột chỉ của chiếc áo để sửa.