The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gỡ rối tiếng Anh là gì?

gỡ rối tiếng Anh là Unravel /ʌnˈrævəl/. Giải thích hoặc làm rõ một vấn đề phức tạp hoặc khó hiểu.

Hình minh hoạ "gỡ rối" tiếng Anh là "Unravel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unravel

Động từ
/ʌnˈrævəl/

Ví dụ câu với gỡ rối / Unravel

  1. 1

    Cô ấy đã giúp tôi gỡ rối các vấn đề trong dự án.

    She helped me unravel the issues in the project.

  2. 2

    Chúng ta cần gỡ rối bí ẩn này càng sớm càng tốt.

    We need to unravel this mystery as soon as possible.

Ghi chú dùng từ gỡ rối

Gỡ rối là hành động làm rõ hoặc giải thích những điều phức tạp. Các từ liên quan gồm 'clarify' (làm rõ), 'solve' (giải quyết), 'decipher' (giải mã).

Video minh hoạ gỡ rối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gỡ rối

Câu hỏi thường gặp về "gỡ rối"

Gỡ rối tiếng Anh là gì?

Gỡ rối tiếng Anh là "Unravel" (động từ), nghĩa là: Giải thích hoặc làm rõ một vấn đề phức tạp hoặc khó hiểu.

"Unravel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unravel" nghĩa tiếng Việt là "gỡ rối". Gỡ rối là hành động làm rõ hoặc giải thích những điều phức tạp.

Phát âm "Unravel" như thế nào?

"Unravel" có phiên âm IPA /ʌnˈrævəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unravel"?

She helped me unravel the issues in the project. — Cô ấy đã giúp tôi gỡ rối các vấn đề trong dự án.