Tiếng Việt
Tụt vào trong tiếng Anh là gì?
Tụt vào trong tiếng Anh là Retract /rɪˈtrækt/. Rút lại hoặc kéo vào phía trong, thường dùng để mô tả hành động thu gọn hoặc rút lui.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Retract
Ví dụ câu với Tụt vào trong / Retract
- 1
Con cá đã tụt vào trong hang để tránh kẻ săn mồi.
The turtle retracted its head into its shell to protect itself.
- 2
Anh ấy đã tụt vào trong phòng khi nghe tiếng chuông cửa.
She retracted into the room upon hearing the doorbell.
Ghi chú dùng từ Tụt vào trong
Tụt vào trong là hành động kéo hoặc rút vào phía trong. Các từ liên quan: 'withdraw' (rút lui), 'recede' (lùi lại), 'withdraw' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như tài chính hoặc cảm xúc.
Video minh hoạ Tụt vào trong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tụt vào trong
Câu hỏi thường gặp về "Tụt vào trong"
Tụt vào trong tiếng Anh là gì?
Tụt vào trong tiếng Anh là "Retract" (động từ), nghĩa là: Rút lại hoặc kéo vào phía trong, thường dùng để mô tả hành động thu gọn hoặc rút lui.
"Retract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Retract" nghĩa tiếng Việt là "Tụt vào trong". Tụt vào trong là hành động kéo hoặc rút vào phía trong.
Phát âm "Retract" như thế nào?
"Retract" có phiên âm IPA /rɪˈtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Retract"?
The turtle retracted its head into its shell to protect itself. — Con cá đã tụt vào trong hang để tránh kẻ săn mồi.