Tiếng Việt
Vào trong tiếng Anh là gì?
Vào trong tiếng Anh là Move inside /muːv ˈɪnˌsaɪd/. Di chuyển vào bên trong hoặc phía trong của một nơi hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Move inside
Ví dụ câu với Vào trong / Move inside
- 1
Anh ấy đã vào trong nhà để tránh mưa.
He moved inside the house to avoid the rain.
- 2
Chúng tôi cần vào trong phòng họp để bắt đầu cuộc họp.
We need to move inside the meeting room to start the meeting.
Ghi chú dùng từ Vào trong
Vào trong là hành động di chuyển vào phía trong của một không gian hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'enter' (đi vào), 'go inside' (đi vào trong), 'inward' (hướng vào).
Video minh hoạ Vào trong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vào trong
Câu hỏi thường gặp về "Vào trong"
Vào trong tiếng Anh là gì?
Vào trong tiếng Anh là "Move inside" (động từ), nghĩa là: Di chuyển vào bên trong hoặc phía trong của một nơi hoặc vật thể.
"Move inside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Move inside" nghĩa tiếng Việt là "Vào trong". Vào trong là hành động di chuyển vào phía trong của một không gian hoặc vật thể.
Phát âm "Move inside" như thế nào?
"Move inside" có phiên âm IPA /muːv ˈɪnˌsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Move inside"?
He moved inside the house to avoid the rain. — Anh ấy đã vào trong nhà để tránh mưa.