Tiếng Việt
Tỵ hầu tiếng Anh là gì?
tỵ hầu tiếng Anh là Nasopharynx /ˌneɪzoʊˈfærɪŋks/. Họng trên, phần của họng nằm phía sau mũi và trên thanh quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nasopharynx
Ví dụ câu với tỵ hầu / Nasopharynx
- 1
Bệnh tỵ hầu có thể gây khó thở và đau họng.
Nasopharyngeal cancer can cause difficulty breathing and sore throat.
- 2
Chẩn đoán chính xác tỵ hầu rất quan trọng trong điều trị các bệnh liên quan đến đường hô hấp trên.
Accurate diagnosis of the nasopharynx is crucial in treating upper respiratory tract diseases.
Ghi chú dùng từ tỵ hầu
Tỵ hầu là phần trên của họng, liên quan đến các bệnh như ung thư tỵ hầu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'pharynx' (họng), 'sinus' (xoang), 'larynx' (quảng thanh quản).
Video minh hoạ tỵ hầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỵ hầu
Câu hỏi thường gặp về "tỵ hầu"
Tỵ hầu tiếng Anh là gì?
Tỵ hầu tiếng Anh là "Nasopharynx" (danh từ), nghĩa là: Họng trên, phần của họng nằm phía sau mũi và trên thanh quản.
"Nasopharynx" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nasopharynx" nghĩa tiếng Việt là "tỵ hầu". Tỵ hầu là phần trên của họng, liên quan đến các bệnh như ung thư tỵ hầu.
Phát âm "Nasopharynx" như thế nào?
"Nasopharynx" có phiên âm IPA /ˌneɪzoʊˈfærɪŋks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nasopharynx"?
Nasopharyngeal cancer can cause difficulty breathing and sore throat. — Bệnh tỵ hầu có thể gây khó thở và đau họng.