Tiếng Việt
Dịch tỵ hầu tiếng Anh là gì?
Dịch tỵ hầu tiếng Anh là Nasopharyngeal fluid /ˌneɪzoʊˌfeɪrɪnˈʤiəl ˈfluːɪd/. Dịch trong khoang mũi họng, thường dùng để chẩn đoán các bệnh về đường hô hấp trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nasopharyngeal fluid
Ví dụ câu với Dịch tỵ hầu / Nasopharyngeal fluid
- 1
Bác sĩ lấy mẫu dịch tỵ hầu để xét nghiệm vi khuẩn.
The doctor collected nasopharyngeal fluid for bacterial testing.
- 2
Dịch tỵ hầu có thể chứa các virus gây cảm lạnh.
Nasopharyngeal fluid may contain viruses that cause colds.
Ghi chú dùng từ Dịch tỵ hầu
Dịch tỵ hầu là dịch trong khoang mũi họng, liên quan đến chẩn đoán các bệnh hô hấp trên. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'mũi' (nose), 'họng' (throat), 'xét nghiệm' (test).
Video minh hoạ Dịch tỵ hầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dịch tỵ hầu
Câu hỏi thường gặp về "Dịch tỵ hầu"
Dịch tỵ hầu tiếng Anh là gì?
Dịch tỵ hầu tiếng Anh là "Nasopharyngeal fluid" (danh từ), nghĩa là: Dịch trong khoang mũi họng, thường dùng để chẩn đoán các bệnh về đường hô hấp trên.
"Nasopharyngeal fluid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nasopharyngeal fluid" nghĩa tiếng Việt là "Dịch tỵ hầu". Dịch tỵ hầu là dịch trong khoang mũi họng, liên quan đến chẩn đoán các bệnh hô hấp trên.
Phát âm "Nasopharyngeal fluid" như thế nào?
"Nasopharyngeal fluid" có phiên âm IPA /ˌneɪzoʊˌfeɪrɪnˈʤiəl ˈfluːɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nasopharyngeal fluid"?
The doctor collected nasopharyngeal fluid for bacterial testing. — Bác sĩ lấy mẫu dịch tỵ hầu để xét nghiệm vi khuẩn.