Tiếng Việt
Tỳ kheo tiếng Anh là gì?
tỳ kheo tiếng Anh là Bhikkhu /ˈbɪk.kʊ/. Tỳ kheo là một tu sĩ Phật giáo nam, tu hành theo giới luật của Phật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bhikkhu
Ví dụ câu với tỳ kheo / Bhikkhu
- 1
The Bhikkhu meditated in the monastery every morning.
Tỳ kheo thiền định trong chùa mỗi sáng.
- 2
He became a Bhikkhu after ordination at the age of 20.
Anh trở thành tỳ kheo sau khi thụ giới lúc 20 tuổi.
Ghi chú dùng từ tỳ kheo
Tỳ kheo là từ dùng để chỉ các tu sĩ Phật giáo nam, còn gọi là Bhikkhu trong tiếng Pali. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Arahant' (A-la-hán, Arahant) nghĩa là vị thánh đã giác ngộ, và 'Sangha' (Tăng đoàn) là cộng đồng tu sĩ Phật giáo.
Video minh hoạ tỳ kheo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỳ kheo
Câu hỏi thường gặp về "tỳ kheo"
Tỳ kheo tiếng Anh là gì?
Tỳ kheo tiếng Anh là "Bhikkhu" (danh từ), nghĩa là: Tỳ kheo là một tu sĩ Phật giáo nam, tu hành theo giới luật của Phật.
"Bhikkhu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bhikkhu" nghĩa tiếng Việt là "tỳ kheo". Tỳ kheo là từ dùng để chỉ các tu sĩ Phật giáo nam, còn gọi là Bhikkhu trong tiếng Pali.
Phát âm "Bhikkhu" như thế nào?
"Bhikkhu" có phiên âm IPA /ˈbɪk.kʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bhikkhu"?
Tỳ kheo thiền định trong chùa mỗi sáng. — The Bhikkhu meditated in the monastery every morning.