Tiếng Việt
Kheo tiếng Anh là gì?
kheo tiếng Anh là Knee hollow /niː ˈhɒloʊ/. Khoảng trống hoặc hõm ở phía sau đầu gối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Knee hollow
Ví dụ câu với kheo / Knee hollow
- 1
Anh ấy cảm thấy đau ở kheo sau một buổi chạy dài.
He felt pain in the knee hollow after a long run.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra kheo để xác định nguyên nhân gây đau.
We need to examine the knee hollow to identify the cause of the pain.
Ghi chú dùng từ kheo
Kheo là phần hõm phía sau của đầu gối, liên quan đến cấu trúc giải phẫu như dây chằng và mạch máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'knee cap' (bản lề đầu gối), 'patella' (xương bánh chè), và 'popliteal fossa' (kheo sau).
Video minh hoạ kheo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kheo
Câu hỏi thường gặp về "kheo"
Kheo tiếng Anh là gì?
Kheo tiếng Anh là "Knee hollow" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống hoặc hõm ở phía sau đầu gối.
"Knee hollow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Knee hollow" nghĩa tiếng Việt là "kheo". Kheo là phần hõm phía sau của đầu gối, liên quan đến cấu trúc giải phẫu như dây chằng và mạch máu.
Phát âm "Knee hollow" như thế nào?
"Knee hollow" có phiên âm IPA /niː ˈhɒloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Knee hollow"?
He felt pain in the knee hollow after a long run. — Anh ấy cảm thấy đau ở kheo sau một buổi chạy dài.