The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ứ huyết tiếng Anh là gì?

ứ huyết tiếng Anh là Blood stasis /blʌd ˈsteɪsɪs/. Tình trạng máu ứ đọng trong mạch hoặc mô, gây tắc nghẽn lưu thông máu.

Hình minh hoạ "ứ huyết" tiếng Anh là "Blood stasis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blood stasis

Danh từ
/blʌd ˈsteɪsɪs/

Ví dụ câu với ứ huyết / Blood stasis

  1. 1

    Bệnh ứ huyết có thể gây ra đau và sưng tấy.

    Blood stasis can cause pain and swelling.

  2. 2

    Điều trị ứ huyết thường bao gồm dùng thuốc làm tan máu đông.

    Treatment for blood stasis often involves medications to dissolve clots.

Ghi chú dùng từ ứ huyết

Thuật ngữ này mô tả tình trạng máu không lưu thông tốt, liên quan đến các thuật ngữ như 'blood clot' (cục máu đông), 'circulatory system' (hệ tuần hoàn), và 'hemorrhage' (xuất huyết).

Video minh hoạ ứ huyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ứ huyết

Câu hỏi thường gặp về "ứ huyết"

Ứ huyết tiếng Anh là gì?

Ứ huyết tiếng Anh là "Blood stasis" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng máu ứ đọng trong mạch hoặc mô, gây tắc nghẽn lưu thông máu.

"Blood stasis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blood stasis" nghĩa tiếng Việt là "ứ huyết". Thuật ngữ này mô tả tình trạng máu không lưu thông tốt, liên quan đến các thuật ngữ như 'blood clot' (cục máu đông), 'circulatory system' (hệ tuần hoàn), và 'hemorrhage' (xuất huyết).

Phát âm "Blood stasis" như thế nào?

"Blood stasis" có phiên âm IPA /blʌd ˈsteɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blood stasis"?

Blood stasis can cause pain and swelling. — Bệnh ứ huyết có thể gây ra đau và sưng tấy.