Tiếng Việt
Huyết tiếng Anh là gì?
huyết tiếng Anh là animal blood /ˈænɪməl blʌd/. máu của động vật, thường dùng trong y học hoặc ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animal blood
Ví dụ câu với huyết / animal blood
- 1
Các bác sĩ lấy huyết để xét nghiệm.
Doctors took blood samples for testing.
- 2
Huyết của con chó này rất đỏ và tươi.
The blood of this dog is very red and fresh.
Ghi chú dùng từ huyết
Huyết là máu của động vật, thường dùng trong y học hoặc ẩm thực. Các từ liên quan: 'máu' (blood), 'huyết áp' (blood pressure), 'huyết thống' (bloodline).
Video minh hoạ huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với huyết
Câu hỏi thường gặp về "huyết"
Huyết tiếng Anh là gì?
Huyết tiếng Anh là "animal blood" (danh từ), nghĩa là: máu của động vật, thường dùng trong y học hoặc ẩm thực.
"animal blood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animal blood" nghĩa tiếng Việt là "huyết". Huyết là máu của động vật, thường dùng trong y học hoặc ẩm thực.
Phát âm "animal blood" như thế nào?
"animal blood" có phiên âm IPA /ˈænɪməl blʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animal blood"?
Doctors took blood samples for testing. — Các bác sĩ lấy huyết để xét nghiệm.