The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

U nang buồng trứng tiếng Anh là gì?

u nang buồng trứng tiếng Anh là ovarian cyst /oʊˈvɛriən sɪst/. U nang buồng trứng là một túi chứa dịch hoặc chất rắn hình thành trên hoặc trong buồng trứng.

Hình minh hoạ "u nang buồng trứng" tiếng Anh là "ovarian cyst"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ovarian cyst

Danh từ
/oʊˈvɛriən sɪst/

Ví dụ câu với u nang buồng trứng / ovarian cyst

  1. 1

    Cô ấy đã được chẩn đoán mắc u nang buồng trứng sau các xét nghiệm.

    She was diagnosed with an ovarian cyst after the tests.

  2. 2

    U nang buồng trứng có thể gây đau hoặc không có triệu chứng.

    Ovarian cysts can cause pain or be asymptomatic.

Ghi chú dùng từ u nang buồng trứng

U nang buồng trứng là một dạng u lành hoặc ác tính phát triển trên buồng trứng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cyst' (u nang), 'ovary' (buồng trứng), 'hormone' (hormone), 'follicle' ( nang trứng).

Video minh hoạ u nang buồng trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với u nang buồng trứng

Câu hỏi thường gặp về "u nang buồng trứng"

U nang buồng trứng tiếng Anh là gì?

U nang buồng trứng tiếng Anh là "ovarian cyst" (danh từ), nghĩa là: U nang buồng trứng là một túi chứa dịch hoặc chất rắn hình thành trên hoặc trong buồng trứng.

"ovarian cyst" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ovarian cyst" nghĩa tiếng Việt là "u nang buồng trứng". U nang buồng trứng là một dạng u lành hoặc ác tính phát triển trên buồng trứng.

Phát âm "ovarian cyst" như thế nào?

"ovarian cyst" có phiên âm IPA /oʊˈvɛriən sɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ovarian cyst"?

She was diagnosed with an ovarian cyst after the tests. — Cô ấy đã được chẩn đoán mắc u nang buồng trứng sau các xét nghiệm.