Tiếng Việt
Buồng tiếng Anh là gì?
buồng tiếng Anh là Chamber /ˈʧeɪmbər/. Phòng hoặc khoang trong cơ thể hoặc trong một không gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chamber
Ví dụ câu với buồng / Chamber
- 1
Buồng trái tim rất quan trọng để bơm máu đi khắp cơ thể.
The heart chamber pumps blood throughout the body.
- 2
Chúng tôi đã khám phá buồng tối trong hang động.
We explored the dark chamber inside the cave.
Ghi chú dùng từ buồng
Buồng thường dùng để chỉ các khoang trong cơ thể hoặc không gian kín. Các từ liên quan: 'cavity' (lỗ rỗng), 'compartment' (ngăn, khoang), 'room' (phòng).
Video minh hoạ buồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với buồng
Câu hỏi thường gặp về "buồng"
Buồng tiếng Anh là gì?
Buồng tiếng Anh là "Chamber" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc khoang trong cơ thể hoặc trong một không gian nhất định.
"Chamber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chamber" nghĩa tiếng Việt là "buồng". Buồng thường dùng để chỉ các khoang trong cơ thể hoặc không gian kín.
Phát âm "Chamber" như thế nào?
"Chamber" có phiên âm IPA /ˈʧeɪmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chamber"?
The heart chamber pumps blood throughout the body. — Buồng trái tim rất quan trọng để bơm máu đi khắp cơ thể.