Tiếng Việt
Ươm cây tiếng Anh là gì?
Ươm cây tiếng Anh là Nurture seedlings /ˈnɜːʧə ˈsiːdlɪŋz/. Chăm sóc và phát triển cây non để nó lớn lên khỏe mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nurture seedlings
Ví dụ câu với Ươm cây / Nurture seedlings
- 1
Chúng tôi dành nhiều thời gian để ươm cây trong vườn.
We spend a lot of time nurturing seedlings in the garden.
- 2
Việc ươm cây đòi hỏi sự kiên nhẫn và chăm sóc cẩn thận.
Nurturing seedlings requires patience and careful care.
Ghi chú dùng từ Ươm cây
Ươm cây là quá trình chăm sóc cây non để chúng phát triển. Các từ liên quan: 'trồng cây' (planting), 'chăm sóc' (care), 'phát triển' (develop).
Video minh hoạ Ươm cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ươm cây
Câu hỏi thường gặp về "Ươm cây"
Ươm cây tiếng Anh là gì?
Ươm cây tiếng Anh là "Nurture seedlings" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc và phát triển cây non để nó lớn lên khỏe mạnh.
"Nurture seedlings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nurture seedlings" nghĩa tiếng Việt là "Ươm cây". Ươm cây là quá trình chăm sóc cây non để chúng phát triển.
Phát âm "Nurture seedlings" như thế nào?
"Nurture seedlings" có phiên âm IPA /ˈnɜːʧə ˈsiːdlɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nurture seedlings"?
We spend a lot of time nurturing seedlings in the garden. — Chúng tôi dành nhiều thời gian để ươm cây trong vườn.