Tiếng Việt
Ươm mầm tài năng tiếng Anh là gì?
ươm mầm tài năng tiếng Anh là nurture (the) talents /ˈnɜrʧər (ði) ˈtælənts/. ươm mầm tài năng là quá trình phát triển và nuôi dưỡng khả năng của ai đó để họ có thể thành công trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nurture (the) talents
Ví dụ câu với ươm mầm tài năng / nurture (the) talents
- 1
Chương trình này giúp trẻ em ươm mầm tài năng nghệ thuật.
This program helps children nurture their artistic talents.
- 2
Chúng tôi cần tạo điều kiện để các sinh viên ươm mầm tài năng của mình.
We need to create opportunities for students to nurture their talents.
Ghi chú dùng từ ươm mầm tài năng
Nurture có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc phát triển khả năng. Các từ liên quan: cultivate (ươm mầm), develop (phát triển), foster (ươm mầm, thúc đẩy).
Video minh hoạ ươm mầm tài năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ươm mầm tài năng
Câu hỏi thường gặp về "ươm mầm tài năng"
Ươm mầm tài năng tiếng Anh là gì?
Ươm mầm tài năng tiếng Anh là "nurture (the) talents" (động từ), nghĩa là: ươm mầm tài năng là quá trình phát triển và nuôi dưỡng khả năng của ai đó để họ có thể thành công trong tương lai.
"nurture (the) talents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nurture (the) talents" nghĩa tiếng Việt là "ươm mầm tài năng". Nurture có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc phát triển khả năng.
Phát âm "nurture (the) talents" như thế nào?
"nurture (the) talents" có phiên âm IPA /ˈnɜrʧər (ði) ˈtælənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nurture (the) talents"?
This program helps children nurture their artistic talents. — Chương trình này giúp trẻ em ươm mầm tài năng nghệ thuật.