The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài năng tiếng Anh là gì?

tài năng tiếng Anh là talent /ˈtælənt/. Khả năng thiên bẩm hoặc phát triển của một người để thực hiện tốt một công việc hoặc lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "tài năng" tiếng Anh là "talent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

talent

Danh từ
/ˈtælənt/

Ví dụ câu với tài năng / talent

  1. 1

    Anh ấy có tài năng đặc biệt trong âm nhạc.

    He has a special talent in music.

  2. 2

    Cô ấy đã thể hiện tài năng xuất sắc trong vở kịch.

    She demonstrated outstanding talent in the play.

Ghi chú dùng từ tài năng

Tài năng đề cập đến khả năng tự nhiên hoặc đã phát triển của một người để thành công trong lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: 'khả năng' (ability), 'kỹ năng' (skill), 'đam mê' (passion).

Video minh hoạ tài năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài năng

Câu hỏi thường gặp về "tài năng"

Tài năng tiếng Anh là gì?

Tài năng tiếng Anh là "talent" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thiên bẩm hoặc phát triển của một người để thực hiện tốt một công việc hoặc lĩnh vực nào đó.

"talent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"talent" nghĩa tiếng Việt là "tài năng". Tài năng đề cập đến khả năng tự nhiên hoặc đã phát triển của một người để thành công trong lĩnh vực nào đó.

Phát âm "talent" như thế nào?

"talent" có phiên âm IPA /ˈtælənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "talent"?

He has a special talent in music. — Anh ấy có tài năng đặc biệt trong âm nhạc.