Tiếng Việt
Uốn ván tiếng Anh là gì?
uốn ván tiếng Anh là tetanus /ˈtɛtənəs/. Bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra, dẫn đến co cứng cơ và co giật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tetanus
Ví dụ câu với uốn ván / tetanus
- 1
Anh ấy đã bị uốn ván sau khi bị đâm vào kim sắt.
He got tetanus after being punctured by a rusty nail.
- 2
Tiêm phòng uốn ván giúp phòng tránh bệnh này.
Tetanus vaccination helps prevent the disease.
Ghi chú dùng từ uốn ván
Uốn ván là bệnh nguy hiểm do vi khuẩn gây ra, liên quan đến các thuật ngữ như 'vaccination' (tiêm phòng), 'infection' (nhiễm trùng), và 'bacteria' (vi khuẩn).
Video minh hoạ uốn ván
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với uốn ván
Câu hỏi thường gặp về "uốn ván"
Uốn ván tiếng Anh là gì?
Uốn ván tiếng Anh là "tetanus" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra, dẫn đến co cứng cơ và co giật.
"tetanus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tetanus" nghĩa tiếng Việt là "uốn ván". Uốn ván là bệnh nguy hiểm do vi khuẩn gây ra, liên quan đến các thuật ngữ như 'vaccination' (tiêm phòng), 'infection' (nhiễm trùng), và 'bacteria' (vi khuẩn).
Phát âm "tetanus" như thế nào?
"tetanus" có phiên âm IPA /ˈtɛtənəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tetanus"?
He got tetanus after being punctured by a rusty nail. — Anh ấy đã bị uốn ván sau khi bị đâm vào kim sắt.