Tiếng Việt
Chích ngừa uốn ván tiếng Anh là gì?
chích ngừa uốn ván tiếng Anh là get vaccinated against tetanus /ɡɛt ˈvæksəneɪtɪd əˈɡɛnst ˈtɛtənəs/. Tiêm phòng uốn ván để ngăn ngừa bệnh do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get vaccinated against tetanus
Ví dụ câu với chích ngừa uốn ván / get vaccinated against tetanus
- 1
Tôi đã đi chích ngừa uốn ván sau khi bị trầy xước.
I got vaccinated against tetanus after my scratch.
- 2
Bạn cần chích ngừa uốn ván để phòng tránh bệnh nguy hiểm này.
You need to get vaccinated against tetanus to prevent this dangerous disease.
Ghi chú dùng từ chích ngừa uốn ván
Chích ngừa uốn ván là hành động tiêm phòng để phòng bệnh uốn ván. Các thuật ngữ liên quan: vaccine (vắc-xin), bệnh truyền nhiễm (infectious disease), phòng ngừa (prevention).
Video minh hoạ chích ngừa uốn ván
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chích ngừa uốn ván
Câu hỏi thường gặp về "chích ngừa uốn ván"
Chích ngừa uốn ván tiếng Anh là gì?
Chích ngừa uốn ván tiếng Anh là "get vaccinated against tetanus" (động từ), nghĩa là: Tiêm phòng uốn ván để ngăn ngừa bệnh do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra.
"get vaccinated against tetanus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get vaccinated against tetanus" nghĩa tiếng Việt là "chích ngừa uốn ván". Chích ngừa uốn ván là hành động tiêm phòng để phòng bệnh uốn ván.
Phát âm "get vaccinated against tetanus" như thế nào?
"get vaccinated against tetanus" có phiên âm IPA /ɡɛt ˈvæksəneɪtɪd əˈɡɛnst ˈtɛtənəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get vaccinated against tetanus"?
I got vaccinated against tetanus after my scratch. — Tôi đã đi chích ngừa uốn ván sau khi bị trầy xước.