Tiếng Việt
Ướp gia vị tiếng Anh là gì?
ướp gia vị tiếng Anh là to marinate /tu ˈmærɪˌneɪt/. Ướp gia vị là quá trình ngâm thực phẩm trong hỗn hợp gia vị để tăng hương vị trước khi nấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to marinate
Ví dụ câu với ướp gia vị / to marinate
- 1
Tôi thường ướp thịt với gia vị trong vòng một giờ trước khi nấu.
I usually marinate the meat with spices for an hour before cooking.
- 2
Bạn có thể ướp cá với muối và tiêu để thêm phần đậm đà.
You can marinate the fish with salt and pepper to enhance the flavor.
Ghi chú dùng từ ướp gia vị
Ướp gia vị giúp thực phẩm thêm đậm đà. Các từ liên quan: 'marinate' (ướp), 'season' (ướp gia vị), 'marination' (quá trình ướp).
Video minh hoạ ướp gia vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ướp gia vị
Câu hỏi thường gặp về "ướp gia vị"
Ướp gia vị tiếng Anh là gì?
Ướp gia vị tiếng Anh là "to marinate" (động từ), nghĩa là: Ướp gia vị là quá trình ngâm thực phẩm trong hỗn hợp gia vị để tăng hương vị trước khi nấu.
"to marinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to marinate" nghĩa tiếng Việt là "ướp gia vị". Ướp gia vị giúp thực phẩm thêm đậm đà.
Phát âm "to marinate" như thế nào?
"to marinate" có phiên âm IPA /tu ˈmærɪˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to marinate"?
I usually marinate the meat with spices for an hour before cooking. — Tôi thường ướp thịt với gia vị trong vòng một giờ trước khi nấu.