Tiếng Việt
Tẩm tiếng Anh là gì?
tẩm tiếng Anh là marinate /ˈmærɪneɪt/. Ngấm gia vị hoặc chất lỏng vào thức ăn để làm tăng hương vị hoặc giữ độ ẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marinate
Ví dụ câu với tẩm / marinate
- 1
Tôi đã tẩm thịt với gia vị trong vài giờ trước khi nướng.
I marinated the chicken with spices before grilling.
- 2
Bạn nên tẩm ướp cá trước khi nấu để món ăn thêm đậm đà.
You should marinate the fish before cooking to enhance the flavor.
Ghi chú dùng từ tẩm
Tẩm là quá trình ngấm gia vị hoặc chất lỏng vào thức ăn. Các từ liên quan: ướp (marinate), ướp gia vị (season), ngấm (soak).
Video minh hoạ tẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tẩm
Câu hỏi thường gặp về "tẩm"
Tẩm tiếng Anh là gì?
Tẩm tiếng Anh là "marinate" (động từ), nghĩa là: Ngấm gia vị hoặc chất lỏng vào thức ăn để làm tăng hương vị hoặc giữ độ ẩm.
"marinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marinate" nghĩa tiếng Việt là "tẩm". Tẩm là quá trình ngấm gia vị hoặc chất lỏng vào thức ăn.
Phát âm "marinate" như thế nào?
"marinate" có phiên âm IPA /ˈmærɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marinate"?
I marinated the chicken with spices before grilling. — Tôi đã tẩm thịt với gia vị trong vài giờ trước khi nướng.