The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vách liên thất tiếng Anh là gì?

vách liên thất tiếng Anh là Interventricular septum /ˌɪntərˌvɛnˈtrɪkjələr ˈsɛptəm/. Vách liên thất là phần vách ngăn chia trái và phải của các buồng thất trong tim.

Hình minh hoạ "vách liên thất" tiếng Anh là "Interventricular septum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Interventricular septum

Danh từ
/ˌɪntərˌvɛnˈtrɪkjələr ˈsɛptəm/

Ví dụ câu với vách liên thất / Interventricular septum

  1. 1

    Bệnh lý về vách liên thất có thể gây ra các vấn đề về lưu thông máu trong tim.

    Congenital defects in the interventricular septum can lead to heart failure.

  2. 2

    Phẫu thuật sửa chữa vách liên thất thường được thực hiện để cải thiện chức năng tim.

    Surgical repair of the interventricular septum is often necessary in severe cases.

Ghi chú dùng từ vách liên thất

Vách liên thất là thành phần quan trọng của tim, giúp ngăn cách các buồng thất trái và phải. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'septum' (vách ngăn), 'ventricle' (buồng thất), 'congenital' (bẩm sinh).

Video minh hoạ vách liên thất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vách liên thất

Câu hỏi thường gặp về "vách liên thất"

Vách liên thất tiếng Anh là gì?

Vách liên thất tiếng Anh là "Interventricular septum" (danh từ), nghĩa là: Vách liên thất là phần vách ngăn chia trái và phải của các buồng thất trong tim.

"Interventricular septum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Interventricular septum" nghĩa tiếng Việt là "vách liên thất". Vách liên thất là thành phần quan trọng của tim, giúp ngăn cách các buồng thất trái và phải.

Phát âm "Interventricular septum" như thế nào?

"Interventricular septum" có phiên âm IPA /ˌɪntərˌvɛnˈtrɪkjələr ˈsɛptəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Interventricular septum"?

Congenital defects in the interventricular septum can lead to heart failure. — Bệnh lý về vách liên thất có thể gây ra các vấn đề về lưu thông máu trong tim.