Tiếng Việt
Vạch qua đường tiếng Anh là gì?
vạch qua đường tiếng Anh là Crosswalk /ˈkrɔːsˌwɔːk/. Vạch qua đường là vạch kẻ trên mặt đường để người đi bộ hoặc phương tiện giao thông biết nơi an toàn để băng qua đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crosswalk
Ví dụ câu với vạch qua đường / Crosswalk
- 1
Hãy đi qua vạch qua đường để đảm bảo an toàn.
Always use the crosswalk when crossing the street.
- 2
Xe dừng lại khi đến gần vạch qua đường.
Cars stop when approaching the crosswalk.
Ghi chú dùng từ vạch qua đường
Vạch qua đường giúp người đi bộ an toàn hơn khi qua đường. Các thuật ngữ liên quan: 'đèn giao thông' (traffic light), 'băng qua đường' (crossing), 'phương tiện' (vehicle).
Video minh hoạ vạch qua đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vạch qua đường
Câu hỏi thường gặp về "vạch qua đường"
Vạch qua đường tiếng Anh là gì?
Vạch qua đường tiếng Anh là "Crosswalk" (danh từ), nghĩa là: Vạch qua đường là vạch kẻ trên mặt đường để người đi bộ hoặc phương tiện giao thông biết nơi an toàn để băng qua đường.
"Crosswalk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crosswalk" nghĩa tiếng Việt là "vạch qua đường". Vạch qua đường giúp người đi bộ an toàn hơn khi qua đường.
Phát âm "Crosswalk" như thế nào?
"Crosswalk" có phiên âm IPA /ˈkrɔːsˌwɔːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crosswalk"?
Always use the crosswalk when crossing the street. — Hãy đi qua vạch qua đường để đảm bảo an toàn.