Tiếng Việt
Vạch tiếng Anh là gì?
Vạch tiếng Anh là Draw a line /drɔː ə laɪn/. Vạch là hành động tạo ra một đường thẳng trên bề mặt bằng cách sử dụng bút, bút chì hoặc các dụng cụ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Draw a line
Ví dụ câu với Vạch / Draw a line
- 1
Bạn có thể vạch một đường thẳng trên giấy để phân chia các phần.
You can draw a line on the paper to divide the sections.
- 2
Cô ấy đã vạch một đường thẳng để làm mẫu cho học sinh.
She drew a line as a template for the students.
Ghi chú dùng từ Vạch
Vạch là hành động tạo đường trên bề mặt. Các từ liên quan: 'mark' (đánh dấu), 'sketch' (phác thảo), 'outline' (phác thảo).
Video minh hoạ Vạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Vạch
- vạch đíchfinish line
- vạch dừng xestop line
- vạch giới hạnmarking
- vạch kẻ đườngroad surface marking
- vạch qua đườngCrosswalk
- vạch xuất phátstarting line
- Vạch lá tìm sâuNitpick
- vạch kẻ nhập dònglane merge chevron marking
- vạch số hiệu đườngroute marker
- vạch khu vực cấm đỗ xeno parking zone line
- vạch phân chia dòng, lànlane split chevron marking
- vạch kẻ chuyển tốc làn đườnglane-changing line road marking
Câu hỏi thường gặp về "Vạch"
Vạch tiếng Anh là gì?
Vạch tiếng Anh là "Draw a line" (động từ), nghĩa là: Vạch là hành động tạo ra một đường thẳng trên bề mặt bằng cách sử dụng bút, bút chì hoặc các dụng cụ khác.
"Draw a line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Draw a line" nghĩa tiếng Việt là "Vạch". Vạch là hành động tạo đường trên bề mặt.
Phát âm "Draw a line" như thế nào?
"Draw a line" có phiên âm IPA /drɔː ə laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Draw a line"?
You can draw a line on the paper to divide the sections. — Bạn có thể vạch một đường thẳng trên giấy để phân chia các phần.