Tiếng Việt
Vãi chưởng tiếng Anh là gì?
vãi chưởng tiếng Anh là holy moly /ˈhoʊli ˈmoʊli/. Biểu cảm ngạc nhiên hoặc sốc, thường dùng trong văn nói của người Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
holy moly
Ví dụ câu với vãi chưởng / holy moly
- 1
Trời ơi, vãi chưởng! Tôi không ngờ chuyện lại xảy ra nhanh như vậy.
Holy moly! I didn't expect the event to happen so quickly.
- 2
Vãi chưởng, món này ngon quá!
Holy moly, this dish is so delicious.
Ghi chú dùng từ vãi chưởng
Vãi chưởng là một cách diễn đạt cảm xúc mạnh, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Các từ liên quan: 'ngạc nhiên' (surprise), 'sốc' (shock), 'kinh ngạc' (astonishment).
Video minh hoạ vãi chưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vãi chưởng
Câu hỏi thường gặp về "vãi chưởng"
Vãi chưởng tiếng Anh là gì?
Vãi chưởng tiếng Anh là "holy moly" (thán từ), nghĩa là: Biểu cảm ngạc nhiên hoặc sốc, thường dùng trong văn nói của người Việt.
"holy moly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"holy moly" nghĩa tiếng Việt là "vãi chưởng". Vãi chưởng là một cách diễn đạt cảm xúc mạnh, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
Phát âm "holy moly" như thế nào?
"holy moly" có phiên âm IPA /ˈhoʊli ˈmoʊli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "holy moly"?
Holy moly! I didn't expect the event to happen so quickly. — Trời ơi, vãi chưởng! Tôi không ngờ chuyện lại xảy ra nhanh như vậy.