The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vãi tiếng Anh là gì?

Vãi tiếng Anh là Scatter /ˈskætə/. Rải rác, phân tán khắp nơi.

Hình minh hoạ "Vãi" tiếng Anh là "Scatter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scatter

Động từ
/ˈskætə/

Ví dụ câu với Vãi / Scatter

  1. 1

    Họ đã scatter các vật dụng khắp phòng.

    They scatter their belongings all over the room.

  2. 2

    Cây hạt giống sẽ scatter khắp khu vườn.

    The seeds will scatter all over the garden.

Ghi chú dùng từ Vãi

Vãi có nghĩa là phân tán hoặc rải rác. Các từ liên quan: disperse (phân tán), spread (trải rộng), distribute (phân phối).

Video minh hoạ Vãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Vãi

Câu hỏi thường gặp về "Vãi"

Vãi tiếng Anh là gì?

Vãi tiếng Anh là "Scatter" (động từ), nghĩa là: Rải rác, phân tán khắp nơi.

"Scatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scatter" nghĩa tiếng Việt là "Vãi". Vãi có nghĩa là phân tán hoặc rải rác.

Phát âm "Scatter" như thế nào?

"Scatter" có phiên âm IPA /ˈskætə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scatter"?

They scatter their belongings all over the room. — Họ đã scatter các vật dụng khắp phòng.