Tiếng Việt
Văn bản tiếng Anh là gì?
văn bản tiếng Anh là text /tɛkst/. Văn bản là tập hợp các chữ viết hoặc ký hiệu được ghi lại để truyền đạt thông tin hoặc ý nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
text
Ví dụ câu với văn bản / text
- 1
Tôi đã đọc văn bản hướng dẫn trước khi bắt đầu công việc.
I read the instruction text before starting the task.
- 2
Văn bản trong sách rất dễ đọc và rõ ràng.
The text in the book is very easy to read and clear.
Ghi chú dùng từ văn bản
Văn bản thường liên quan đến các tài liệu viết hoặc chữ in. Các từ liên quan gồm có 'document' (tài liệu), 'script' (kịch bản), và 'paragraph' (đoạn văn).
Video minh hoạ văn bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn bản
- văn bản gốcoriginal document
- văn bản họcTextual Studies
- văn bản luậtlegal statute
- văn bản thuầnplain text document
- văn bản chỉ đạodirective document
- văn bản đề nghịrequest letter
- văn bản pháp lýlegal document
- văn bản hợp nhấtconsolidated text
- văn bản pháp quynormative legal document
- văn bản ủy quyềnpower of attorney
- văn bản dưới luậtsub-law document
- văn bản hướng dẫnguiding document
Câu hỏi thường gặp về "văn bản"
Văn bản tiếng Anh là gì?
Văn bản tiếng Anh là "text" (danh từ), nghĩa là: Văn bản là tập hợp các chữ viết hoặc ký hiệu được ghi lại để truyền đạt thông tin hoặc ý nghĩa.
"text" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"text" nghĩa tiếng Việt là "văn bản". Văn bản thường liên quan đến các tài liệu viết hoặc chữ in.
Phát âm "text" như thế nào?
"text" có phiên âm IPA /tɛkst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "text"?
I read the instruction text before starting the task. — Tôi đã đọc văn bản hướng dẫn trước khi bắt đầu công việc.