Tiếng Việt
Văn bản luật tiếng Anh là gì?
văn bản luật tiếng Anh là legal statute /ˈliːɡəl ˈstætjuːt/. Quy định pháp luật được ghi lại thành văn bản chính thức để hướng dẫn thi hành luật pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legal statute
Ví dụ câu với văn bản luật / legal statute
- 1
The legal statute clearly defines the rights and responsibilities of citizens.
Luật pháp rõ ràng xác định quyền và nghĩa vụ của công dân.
- 2
Violating a legal statute can lead to penalties or legal action.
Vi phạm văn bản luật có thể dẫn đến hình phạt hoặc hành động pháp lý.
Ghi chú dùng từ văn bản luật
Văn bản luật là các quy định pháp luật được ghi thành văn bản rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'regulation' (quy định), 'law' (luật), và 'ordinance' (điều lệ).
Video minh hoạ văn bản luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn bản luật
Câu hỏi thường gặp về "văn bản luật"
Văn bản luật tiếng Anh là gì?
Văn bản luật tiếng Anh là "legal statute" (danh từ), nghĩa là: Quy định pháp luật được ghi lại thành văn bản chính thức để hướng dẫn thi hành luật pháp.
"legal statute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legal statute" nghĩa tiếng Việt là "văn bản luật". Văn bản luật là các quy định pháp luật được ghi thành văn bản rõ ràng.
Phát âm "legal statute" như thế nào?
"legal statute" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl ˈstætjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legal statute"?
Luật pháp rõ ràng xác định quyền và nghĩa vụ của công dân. — The legal statute clearly defines the rights and responsibilities of citizens.