Tiếng Việt
Van chống cháy ngược tiếng Anh là gì?
van chống cháy ngược tiếng Anh là flashback arrestor /ˈflæʃbæk əˈrɛstər/. Thiết bị ngăn chặn dòng chảy ngược của khí hoặc lửa trong hệ thống khí nén hoặc khí đốt, nhằm tránh cháy ngược trở lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flashback arrestor
Ví dụ câu với van chống cháy ngược / flashback arrestor
- 1
The technician installed a flashback arrestor to prevent backfire in the welding system.
Kỹ thuật viên đã lắp đặt van chống cháy ngược để ngăn ngừa cháy ngược trong hệ thống hàn.
- 2
Regular maintenance of the flashback arrestor is essential for safety.
Việc bảo trì định kỳ van chống cháy ngược là rất cần thiết để đảm bảo an toàn.
Ghi chú dùng từ van chống cháy ngược
Van chống cháy ngược giúp ngăn ngừa cháy ngược trong hệ thống khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'safety valve' (van an toàn), 'pressure regulator' (bộ điều chỉnh áp suất), 'gas line' (đường ống khí).
Video minh hoạ van chống cháy ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van chống cháy ngược
Câu hỏi thường gặp về "van chống cháy ngược"
Van chống cháy ngược tiếng Anh là gì?
Van chống cháy ngược tiếng Anh là "flashback arrestor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị ngăn chặn dòng chảy ngược của khí hoặc lửa trong hệ thống khí nén hoặc khí đốt, nhằm tránh cháy ngược trở lại.
"flashback arrestor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flashback arrestor" nghĩa tiếng Việt là "van chống cháy ngược". Van chống cháy ngược giúp ngăn ngừa cháy ngược trong hệ thống khí.
Phát âm "flashback arrestor" như thế nào?
"flashback arrestor" có phiên âm IPA /ˈflæʃbæk əˈrɛstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flashback arrestor"?
Kỹ thuật viên đã lắp đặt van chống cháy ngược để ngăn ngừa cháy ngược trong hệ thống hàn. — The technician installed a flashback arrestor to prevent backfire in the welding system.