Tiếng Việt
Vấn đáp tiếng Anh là gì?
Vấn đáp tiếng Anh là Question and answer /ˈkwɛsʧən ənd ˈɑːnsə/. Hoạt động trao đổi câu hỏi và trả lời để làm rõ vấn đề hoặc cung cấp thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Question and answer
Ví dụ câu với Vấn đáp / Question and answer
- 1
Trong buổi họp, họ đã có một phiên vấn đáp về dự án mới.
During the meeting, they had a question and answer session about the new project.
- 2
Giáo sư tổ chức một buổi vấn đáp để sinh viên có thể hỏi về bài học.
The professor organized a Q&A session for students to ask about the lesson.
Ghi chú dùng từ Vấn đáp
Vấn đáp là hoạt động trao đổi câu hỏi và trả lời, thường dùng trong các cuộc họp, lớp học hoặc phỏng vấn. Các từ liên quan gồm có 'interview' (phỏng vấn), 'discussion' (thảo luận), 'dialogue' (đối thoại).
Video minh hoạ Vấn đáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vấn đáp
Câu hỏi thường gặp về "Vấn đáp"
Vấn đáp tiếng Anh là gì?
Vấn đáp tiếng Anh là "Question and answer" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động trao đổi câu hỏi và trả lời để làm rõ vấn đề hoặc cung cấp thông tin.
"Question and answer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Question and answer" nghĩa tiếng Việt là "Vấn đáp". Vấn đáp là hoạt động trao đổi câu hỏi và trả lời, thường dùng trong các cuộc họp, lớp học hoặc phỏng vấn.
Phát âm "Question and answer" như thế nào?
"Question and answer" có phiên âm IPA /ˈkwɛsʧən ənd ˈɑːnsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Question and answer"?
During the meeting, they had a question and answer session about the new project. — Trong buổi họp, họ đã có một phiên vấn đáp về dự án mới.