The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vấn đề xã hội tiếng Anh là gì?

vấn đề xã hội tiếng Anh là social problem /ˈsoʊʃəl ˈprɑbləm/. Vấn đề xã hội là những vấn đề gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng hoặc xã hội, như nghèo đói, tội phạm, hoặc ô nhiễm.

Hình minh hoạ "vấn đề xã hội" tiếng Anh là "social problem"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social problem

Danh từ
/ˈsoʊʃəl ˈprɑbləm/

Ví dụ câu với vấn đề xã hội / social problem

  1. 1

    Nạn đói là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

    Hunger is a serious social problem in many countries.

  2. 2

    Ô nhiễm môi trường đã trở thành một vấn đề xã hội đáng lo ngại.

    Environmental pollution has become a concerning social problem.

Ghi chú dùng từ vấn đề xã hội

Vấn đề xã hội đề cập đến những khó khăn chung của cộng đồng, như nghèo đói, tội phạm, ô nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'poverty' (nghèo đói), 'crime' (tội phạm), 'pollution' (ô nhiễm).

Video minh hoạ vấn đề xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vấn đề xã hội

Câu hỏi thường gặp về "vấn đề xã hội"

Vấn đề xã hội tiếng Anh là gì?

Vấn đề xã hội tiếng Anh là "social problem" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề xã hội là những vấn đề gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng hoặc xã hội, như nghèo đói, tội phạm, hoặc ô nhiễm.

"social problem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social problem" nghĩa tiếng Việt là "vấn đề xã hội". Vấn đề xã hội đề cập đến những khó khăn chung của cộng đồng, như nghèo đói, tội phạm, ô nhiễm.

Phát âm "social problem" như thế nào?

"social problem" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈprɑbləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social problem"?

Hunger is a serious social problem in many countries. — Nạn đói là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.