Tiếng Việt
Ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội tiếng Anh là gì?
ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội tiếng Anh là National Assembly Committee on Social Affairs /ˈnæʃənl æˈsɛmbli kəˈmɪti ɒn ˈsoʊʃəl əˈfɛrz/. Ủy ban của Quốc hội phụ trách các vấn đề xã hội như giáo dục, y tế, và phúc lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
National Assembly Committee on Social Affairs
Ví dụ câu với ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội / National Assembly Committee on Social Affairs
- 1
Ủy ban này đã họp để thảo luận về chính sách y tế mới.
The committee met to discuss the new healthcare policy.
- 2
Các vấn đề xã hội thường xuyên được đề cập trong các cuộc họp của ủy ban.
Social issues are frequently discussed in the committee meetings.
Ghi chú dùng từ ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội
Ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội là nhóm chuyên trách về các vấn đề xã hội trong quốc hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'social policy' (chính sách xã hội), 'public welfare' (phúc lợi công cộng), và 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe).
Video minh hoạ ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội"
Ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội tiếng Anh là gì?
Ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội tiếng Anh là "National Assembly Committee on Social Affairs" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban của Quốc hội phụ trách các vấn đề xã hội như giáo dục, y tế, và phúc lợi.
"National Assembly Committee on Social Affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"National Assembly Committee on Social Affairs" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội". Ủy ban các vấn đề xã hội của quốc hội là nhóm chuyên trách về các vấn đề xã hội trong quốc hội.
Phát âm "National Assembly Committee on Social Affairs" như thế nào?
"National Assembly Committee on Social Affairs" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl æˈsɛmbli kəˈmɪti ɒn ˈsoʊʃəl əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "National Assembly Committee on Social Affairs"?
The committee met to discuss the new healthcare policy. — Ủy ban này đã họp để thảo luận về chính sách y tế mới.