Tiếng Việt
Vẩn đục dịch kính tiếng Anh là gì?
vẩn đục dịch kính tiếng Anh là Vitreous floaters /ˈvɪtriəs ˈfloʊtərz/. Các mảng nhỏ hoặc đốm nổi trong dịch kính của mắt gây cản trở tầm nhìn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vitreous floaters
Ví dụ câu với vẩn đục dịch kính / Vitreous floaters
- 1
Tôi đã gặp phải vẩn đục dịch kính sau khi bị chấn thương mắt.
I started seeing vitreous floaters after a minor eye injury.
- 2
Vẩn đục dịch kính thường xuất hiện khi tuổi tác tăng lên.
Vitreous floaters often appear as people age.
Ghi chú dùng từ vẩn đục dịch kính
Vẩn đục dịch kính là các đốm hoặc sợi nhỏ trong mắt do dịch kính bị lão hóa hoặc tổn thương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dịch kính' (vitreous humor), 'bệnh võng mạc' (retinal disease), 'đục thủy tinh thể' (cataract).
Video minh hoạ vẩn đục dịch kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẩn đục dịch kính
Câu hỏi thường gặp về "vẩn đục dịch kính"
Vẩn đục dịch kính tiếng Anh là gì?
Vẩn đục dịch kính tiếng Anh là "Vitreous floaters" (danh từ), nghĩa là: Các mảng nhỏ hoặc đốm nổi trong dịch kính của mắt gây cản trở tầm nhìn.
"Vitreous floaters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vitreous floaters" nghĩa tiếng Việt là "vẩn đục dịch kính". Vẩn đục dịch kính là các đốm hoặc sợi nhỏ trong mắt do dịch kính bị lão hóa hoặc tổn thương.
Phát âm "Vitreous floaters" như thế nào?
"Vitreous floaters" có phiên âm IPA /ˈvɪtriəs ˈfloʊtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vitreous floaters"?
I started seeing vitreous floaters after a minor eye injury. — Tôi đã gặp phải vẩn đục dịch kính sau khi bị chấn thương mắt.