Tiếng Việt
Vẩn đục tiếng Anh là gì?
Vẩn đục tiếng Anh là Murky /ˈmɜːki/. Mờ đục, không rõ ràng, khó nhìn thấy rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Murky
Ví dụ câu với Vẩn đục / Murky
- 1
Nước hồ vẩn đục do mưa lớn.
The pond water was murky after heavy rain.
- 2
Không thể nhìn rõ qua màn sương vẩn đục.
You can't see clearly through the murky fog.
Ghi chú dùng từ Vẩn đục
Từ 'Murky' mô tả thứ gì đó không rõ ràng hoặc có màu sắc đục. Các từ liên quan gồm 'cloudy' (mờ đục, mây mù), 'obscure' (khó hiểu, mờ nhạt), 'unclear' (không rõ ràng).
Video minh hoạ Vẩn đục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vẩn đục
Câu hỏi thường gặp về "Vẩn đục"
Vẩn đục tiếng Anh là gì?
Vẩn đục tiếng Anh là "Murky" (tính từ), nghĩa là: Mờ đục, không rõ ràng, khó nhìn thấy rõ ràng.
"Murky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Murky" nghĩa tiếng Việt là "Vẩn đục". Từ 'Murky' mô tả thứ gì đó không rõ ràng hoặc có màu sắc đục.
Phát âm "Murky" như thế nào?
"Murky" có phiên âm IPA /ˈmɜːki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Murky"?
The pond water was murky after heavy rain. — Nước hồ vẩn đục do mưa lớn.