Tiếng Việt
Ván lướt sóng tiếng Anh là gì?
ván lướt sóng tiếng Anh là Surfboard /ˈsɜːfbɔːd/. Mặt bảng dùng để lướt sóng trong môn lướt sóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Surfboard
Ví dụ câu với ván lướt sóng / Surfboard
- 1
Anh ấy đã mua một chiếc ván lướt sóng mới để đi biển.
He bought a new surfboard for the beach.
- 2
Cô ấy thích học cách đứng trên ván lướt sóng.
She enjoys learning how to stand on a surfboard.
Ghi chú dùng từ ván lướt sóng
Ván lướt sóng là dụng cụ dùng trong môn thể thao lướt sóng. Các thuật ngữ liên quan: 'surfing' (lướt sóng), 'wave' (làn sóng), 'rider' (người lướt sóng).
Video minh hoạ ván lướt sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ván lướt sóng
Câu hỏi thường gặp về "ván lướt sóng"
Ván lướt sóng tiếng Anh là gì?
Ván lướt sóng tiếng Anh là "Surfboard" (danh từ), nghĩa là: Mặt bảng dùng để lướt sóng trong môn lướt sóng.
"Surfboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Surfboard" nghĩa tiếng Việt là "ván lướt sóng". Ván lướt sóng là dụng cụ dùng trong môn thể thao lướt sóng.
Phát âm "Surfboard" như thế nào?
"Surfboard" có phiên âm IPA /ˈsɜːfbɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Surfboard"?
He bought a new surfboard for the beach. — Anh ấy đã mua một chiếc ván lướt sóng mới để đi biển.