The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Văng nước miếng khi nói lên ai tiếng Anh là gì?

văng nước miếng khi nói lên ai tiếng Anh là Spit accidentally while talking /spɪt ækˈsɪdəntəli waɪl ˈtɔːkɪŋ/. Phát ra nước miếng không chủ ý khi nói chuyện với ai đó.

Hình minh hoạ "văng nước miếng khi nói lên ai" tiếng Anh là "Spit accidentally while talking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Spit accidentally while talking

Động từ
/spɪt ækˈsɪdəntəli waɪl ˈtɔːkɪŋ/

Ví dụ câu với văng nước miếng khi nói lên ai / Spit accidentally while talking

  1. 1

    Anh ấy văng nước miếng khi nói chuyện với tôi.

    He spat accidentally while talking to me.

  2. 2

    Cô ấy thường văng nước miếng khi cười lớn.

    She often spits accidentally when she laughs loudly.

Ghi chú dùng từ văng nước miếng khi nói lên ai

Văng nước miếng khi nói là hành động vô ý làm nước miếng bắn ra ngoài. Các từ liên quan: 'spit' (nhổ), 'accidentally' (vô ý), 'talking' (nói chuyện).

Video minh hoạ văng nước miếng khi nói lên ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với văng nước miếng khi nói lên ai

Câu hỏi thường gặp về "văng nước miếng khi nói lên ai"

Văng nước miếng khi nói lên ai tiếng Anh là gì?

Văng nước miếng khi nói lên ai tiếng Anh là "Spit accidentally while talking" (động từ), nghĩa là: Phát ra nước miếng không chủ ý khi nói chuyện với ai đó.

"Spit accidentally while talking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Spit accidentally while talking" nghĩa tiếng Việt là "văng nước miếng khi nói lên ai". Văng nước miếng khi nói là hành động vô ý làm nước miếng bắn ra ngoài.

Phát âm "Spit accidentally while talking" như thế nào?

"Spit accidentally while talking" có phiên âm IPA /spɪt ækˈsɪdəntəli waɪl ˈtɔːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Spit accidentally while talking"?

He spat accidentally while talking to me. — Anh ấy văng nước miếng khi nói chuyện với tôi.