The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dẻo miệng tiếng Anh là gì?

dẻo miệng tiếng Anh là smooth-talking /ˌsmuð ˈtɔkɪŋ/. Người nói chuyện khéo léo, dễ gây thiện cảm nhưng thường không chân thật.

Hình minh hoạ "dẻo miệng" tiếng Anh là "smooth-talking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smooth-talking

Danh từ
/ˌsmuð ˈtɔkɪŋ/

Ví dụ câu với dẻo miệng / smooth-talking

  1. 1

    Anh ấy là người dẻo miệng, luôn biết cách thuyết phục người khác.

    He is a smooth-talking person who always knows how to persuade others.

  2. 2

    Cô ấy dùng lời nói dẻo miệng để lấy lòng sếp.

    She uses smooth-talking to flatter her boss.

Ghi chú dùng từ dẻo miệng

Dẻo miệng mô tả người nói chuyện khéo léo, dễ gây thiện cảm nhưng có thể không chân thật. Các từ liên quan: 'ngọt ngào' (sweet-talking), 'xảo quyệt' (cunning), 'lừa dối' (deceive).

Video minh hoạ dẻo miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dẻo miệng

Câu hỏi thường gặp về "dẻo miệng"

Dẻo miệng tiếng Anh là gì?

Dẻo miệng tiếng Anh là "smooth-talking" (danh từ), nghĩa là: Người nói chuyện khéo léo, dễ gây thiện cảm nhưng thường không chân thật.

"smooth-talking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smooth-talking" nghĩa tiếng Việt là "dẻo miệng". Dẻo miệng mô tả người nói chuyện khéo léo, dễ gây thiện cảm nhưng có thể không chân thật.

Phát âm "smooth-talking" như thế nào?

"smooth-talking" có phiên âm IPA /ˌsmuð ˈtɔkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smooth-talking"?

He is a smooth-talking person who always knows how to persuade others. — Anh ấy là người dẻo miệng, luôn biết cách thuyết phục người khác.