Tiếng Việt
Vát góc tiếng Anh là gì?
Vát góc tiếng Anh là Chamfer /ˈʧæmfə/. Làm vát góc, cắt góc nhọn thành góc chéo để làm mềm hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chamfer
Ví dụ câu với Vát góc / Chamfer
- 1
Thợ mộc đã vát góc của bàn để tránh góc nhọn.
The carpenter chamfered the edge of the table to remove the sharp corner.
- 2
Chúng tôi cần vát góc của các tấm gỗ để ghép chúng dễ dàng hơn.
We need to chamfer the edges of the wooden panels for easier assembly.
Ghi chú dùng từ Vát góc
Vát góc là kỹ thuật cắt hoặc làm mỏng góc của vật thể để tạo ra góc chéo. Các từ liên quan: bevel (vát), fillet (bo tròn góc), rounding (làm tròn góc).
Video minh hoạ Vát góc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vát góc
Câu hỏi thường gặp về "Vát góc"
Vát góc tiếng Anh là gì?
Vát góc tiếng Anh là "Chamfer" (động từ), nghĩa là: Làm vát góc, cắt góc nhọn thành góc chéo để làm mềm hoặc trang trí.
"Chamfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chamfer" nghĩa tiếng Việt là "Vát góc". Vát góc là kỹ thuật cắt hoặc làm mỏng góc của vật thể để tạo ra góc chéo.
Phát âm "Chamfer" như thế nào?
"Chamfer" có phiên âm IPA /ˈʧæmfə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chamfer"?
The carpenter chamfered the edge of the table to remove the sharp corner. — Thợ mộc đã vát góc của bàn để tránh góc nhọn.