Tiếng Việt
Vát tiếng Anh là gì?
Vát tiếng Anh là Bevel /ˈbɛvl/. Làm cho cạnh hoặc góc của vật thể trở nên dốc hoặc chéo để tạo thành một góc nhọn hoặc mài mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bevel
Ví dụ câu với Vát / Bevel
- 1
Anh ấy đã vát cạnh bàn để làm nó trông sắc nét hơn.
He beveled the edge of the table to make it look sharper.
- 2
Chúng tôi cần vát góc của tấm kim loại để phù hợp với thiết kế.
We need to bevel the corner of the metal sheet to fit the design.
Ghi chú dùng từ Vát
Vát là hành động làm cho cạnh hoặc góc của vật trở nên dốc hoặc chéo. Các từ liên quan: chamfer (mài vát), angle (góc), edge (cạnh).
Video minh hoạ Vát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Vát
Câu hỏi thường gặp về "Vát"
Vát tiếng Anh là gì?
Vát tiếng Anh là "Bevel" (động từ), nghĩa là: Làm cho cạnh hoặc góc của vật thể trở nên dốc hoặc chéo để tạo thành một góc nhọn hoặc mài mòn.
"Bevel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bevel" nghĩa tiếng Việt là "Vát". Vát là hành động làm cho cạnh hoặc góc của vật trở nên dốc hoặc chéo.
Phát âm "Bevel" như thế nào?
"Bevel" có phiên âm IPA /ˈbɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bevel"?
He beveled the edge of the table to make it look sharper. — Anh ấy đã vát cạnh bàn để làm nó trông sắc nét hơn.